粘着性

niêm trứ tính

Hán Việt: niêm trứ tính

Tổng quan

dính dính xem gummy

Cấu tạo: (niêm) + (trứ) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dính dính xem gummy

Eng

  • Cihui 粘著性 iánzhuóxìng n. <lg.> bound

ja

  • JMdict adhesion|stickiness|viscosity