粘砂剛紙 niêm sa cương chỉ Hán Việt: niêm sa cương chỉ Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 砂 (sa) + 剛 (cương) + 紙 (chỉ)Hán Việtniêm sa cương chỉCấu tạo粘 + 砂 + 剛 + 紙 · niêm + sa + cương + chỉ nghĩa thành phần: niêm + sa + cương + chỉ Nghĩa EngCihui 粘砂剛紙 iánshāgāngzhǐ n. floor-sanding paper M:¹zhāng