粘稠物 niêm trù vật Hán Việt: niêm trù vật Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 稠 (trù) + 物 (vật)Hán Việtniêm trù vậtCấu tạo粘 + 稠 + 物 · niêm + trù + vật nghĩa thành phần: niêm + trù + vật