粘粘糊糊地 niêm niêm hồ hồ địa Hán Việt: niêm niêm hồ hồ địa Tổng quan ẩm ướt, nhớp nháp Cấu tạo: 粘 (niêm) + 粘 (niêm) + 糊 (hồ) + 糊 (hồ) + 地 (địa)Hán Việtniêm niêm hồ hồ địaCấu tạo粘 + 粘 + 糊 + 糊 + 地 · niêm + niêm + hồ + hồ + địa nghĩa thành phần: niêm + niêm + hồ + hồ + địa Nghĩa ViệtCihui ẩm ướt, nhớp nháp