粘細胞 niêm tế bào Hán Việt: niêm tế bào Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtniêm tế bàoCấu tạo粘 + 細 + 胞 · niêm + tế + bào nghĩa thành phần: niêm + tế + bào