粘膠海綿 zhān jiāo hǎi mián · niêm giao hải miên Hán Việt: niêm giao hải miên · Pinyin: zhān jiāo hǎi mián Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 膠 (giao) + 海 (hải) + 綿 (miên)Pinyinzhān jiāo hǎi miánHán Việtniêm giao hải miênCấu tạo粘 + 膠 + 海 + 綿 · niêm + giao + hải + miên nghĩa thành phần: niêm + giao + hải + miên