粘蛋白尿 niêm đản bạch niệu Hán Việt: niêm đản bạch niệu Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 尿 (niệu)Hán Việtniêm đản bạch niệuCấu tạo粘 + 蛋 + 白 + 尿 · niêm + đản + bạch + niệu nghĩa thành phần: niêm + đản + bạch + niệu