粘蛋白血 niêm đản bạch huyết Hán Việt: niêm đản bạch huyết Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 血 (huyết)Hán Việtniêm đản bạch huyếtCấu tạo粘 + 蛋 + 白 + 血 · niêm + đản + bạch + huyết nghĩa thành phần: niêm + đản + bạch + huyết