粘表層 niêm biểu tằng Hán Việt: niêm biểu tằng Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 表 (biểu) + 層 (tằng)Hán Việtniêm biểu tằngCấu tạo粘 + 表 + 層 · niêm + biểu + tằng nghĩa thành phần: niêm + biểu + tằng