粘貼的 niêm thiếp đích Hán Việt: niêm thiếp đích Tổng quan (từ lóng) sự ăn cướp Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 的 (đích)Hán Việtniêm thiếp đíchCấu tạo粘 + 貼 + 的 · niêm + thiếp + đích nghĩa thành phần: niêm + thiếp + đích Nghĩa ViệtCihui (từ lóng) sự ăn cướp