粘贴值

niêm thiếp trị

Hán Việt: niêm thiếp trị

Tổng quan

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 值 (trị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粘贴的 · 粘贴集 · 粘贴 · 粘贴的人 · 粘贴纸 · 粘贴函数 · 粘贴图片 · 粘贴格式