粘貼紙 zhān tiē zhǐ · niêm thiếp chỉ Hán Việt: niêm thiếp chỉ · Pinyin: zhān tiē zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 紙 (chỉ)Pinyinzhān tiē zhǐHán Việtniêm thiếp chỉCấu tạo粘 + 貼 + 紙 · niêm + thiếp + chỉ nghĩa thành phần: niêm + thiếp + chỉ