粘贴纸 zhān tiē zhǐ·niêm thiếp chỉ Hán Việt: niêm thiếp chỉ · Pinyin: zhān tiē zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 紙 (chỉ)Pinyinzhān tiē zhǐHán Việtniêm thiếp chỉCấu tạo粘 + 貼 + 紙 · niêm + thiếp + chỉ nghĩa thành phần: niêm + thiếp + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình dánĐứcHandedict Abziehbild Từ liên quan Gần nghĩa粘贴的 · 粘贴集 · 粘贴 · 粘贴的人 · 贴纸 · 粘贴值 · 粘贴函数 · 粘贴图片