粘貼集 niêm thiếp tập Hán Việt: niêm thiếp tập Tổng quan tập ảnh, quyển anbom Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 集 (tập)Hán Việtniêm thiếp tậpCấu tạo粘 + 貼 + 集 · niêm + thiếp + tập nghĩa thành phần: niêm + thiếp + tập Nghĩa ViệtCihui tập ảnh, quyển anbom