粘贴集

niêm thiếp tập

Hán Việt: niêm thiếp tập

Tổng quan

tập ảnh, quyển anbom

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 集 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 album

Từ liên quan

Gần nghĩa

粘贴的 · 粘贴 · 粘贴的人 · 粘贴值 · 粘贴纸 · 粘贴函数 · 粘贴图片 · 粘贴格式