粘附德 zhān fù dé · niêm phụ đức Hán Việt: niêm phụ đức · Pinyin: zhān fù dé Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 附 (phụ) + 德 (đức)Pinyinzhān fù déHán Việtniêm phụ đứcCấu tạo粘 + 附 + 德 · niêm + phụ + đức nghĩa thành phần: niêm + phụ + đức