粘附性 niêm phụ tính Hán Việt: niêm phụ tính Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 附 (phụ) + 性 (tính)Hán Việtniêm phụ tínhCấu tạo粘 + 附 + 性 · niêm + phụ + tính nghĩa thành phần: niêm + phụ + tính Nghĩa ViệtBiên soạn 粘附性 iánfùxìng n. <lg.> boundEngCihui 粘附性 iánfùxìng n. <lg.> boundTần suất từ 粘附性 iánfùxìng n. <lg.> bound Từ liên quan Gần nghĩa粘附物 · 粘附 · 粘附于 · 粘附体 · 粘附德 · 粘附的 · 粘附计 · 粘附酶