粘附的

niêm phụ đích

Hán Việt: niêm phụ đích

Tổng quan

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 附 (phụ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dính
  • Biên soạn 粘附的 iánfù de attr. linked

Eng

  • Cihui 粘附的 iánfù de attr. linked

Từ liên quan

Gần nghĩa

粘附物 · 粘附 · 粘附于 · 粘附体 · 粘附德 · 粘附性 · 粘附计 · 粘附酶