粥樣化 zhōuyànghuà · chúc dạng hóa Hán Việt: chúc dạng hóa · Pinyin: zhōuyànghuà Tổng quan Cấu tạo: 粥 (chúc) + 樣 (dạng) + 化 (hóa)PinyinzhōuyànghuàHán Việtchúc dạng hóaCấu tạo粥 + 樣 + 化 · chúc + dạng + hóa nghĩa thành phần: chúc + dạng + hóa Nghĩa EngCihui atheroma