粧谎子 trang hoang tử Hán Việt: trang hoang tử Tổng quan Cấu tạo: 粧 (trang) + 谎 (hoang) + 子 (tử)Hán Việttrang hoang tửCấu tạo粧 + 谎 + 子 · trang + hoang + tử nghĩa thành phần: trang + hoang + tử