粪便学

phẩn tiện học

Hán Việt: phẩn tiện học

Tổng quan

sự nghiên cứu phân hoá thạch, sự nghiên cứu văn học dâm ô tục tĩu

Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 便 (tiện) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu phân
  • Tần suất từ sự nghiên cứu phân hoá thạch, sự nghiên cứu văn học dâm ô tục tĩu

Từ liên quan

Gần nghĩa

粪便 · 粪便恐怖 · 粪便检查 · 粪便嗜好症 · 粪便检视法 · 粪便细胞象