糞便細胞象 phẩn tiện tế bào tượng Hán Việt: phẩn tiện tế bào tượng Tổng quan Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 便 (tiện) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 象 (tượng)Hán Việtphẩn tiện tế bào tượngCấu tạo糞 + 便 + 細 + 胞 + 象 · phẩn + tiện + tế + bào + tượng nghĩa thành phần: phẩn + tiện + tế + bào + tượng