糞固醇 phẩn cố thuần Hán Việt: phẩn cố thuần Tổng quan Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 固 (cố) + 醇 (thuần)Hán Việtphẩn cố thuầnCấu tạo糞 + 固 + 醇 · phẩn + cố + thuần nghĩa thành phần: phẩn + cố + thuần