糞土之言 phẩn thổ chi ngôn Hán Việt: phẩn thổ chi ngôn Tổng quan Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 土 (thổ) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Hán Việtphẩn thổ chi ngônCấu tạo糞 + 土 + 之 + 言 · phẩn + thổ + chi + ngôn nghĩa thành phần: phẩn + thổ + chi + ngôn Nghĩa EngCihui 糞土之言 èntǔzhīyán n. valueless talk; bullshit