粪土之言

phẩn thổ chi ngôn

Hán Việt: phẩn thổ chi ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 土 (thổ) + 之 (chi) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời vô giá trị
  • Biên soạn valueless talk; bullshit

Eng

  • Cihui 糞土之言 èntǔzhīyán n. valueless talk; bullshit

Từ liên quan

Gần nghĩa

粪土不如 · 糞土臣