糞生的 phẩn sanh đích Hán Việt: phẩn sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtphẩn sanh đíchCấu tạo糞 + 生 + 的 · phẩn + sanh + đích nghĩa thành phần: phẩn + sanh + đích