糞金龜 fèn jīn guī · phẩn kim quy Hán Việt: phẩn kim quy · Pinyin: fèn jīn guī Tổng quan bọ hung Cấu tạo: 糞 (phẩn) + 金 (kim) + 龜 (quy)Pinyinfèn jīn guīHán Việtphẩn kim quyCấu tạo糞 + 金 + 龜 · phẩn + kim + quy nghĩa thành phần: phẩn + kim + quy Nghĩa ViệtCihui bọ hungEngCC-CEDICT dung beetleCihui dung beetle