糧價補貼 lương giá bổ thiếp Hán Việt: lương giá bổ thiếp Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 價 (giá) + 補 (bổ) + 貼 (thiếp)Hán Việtlương giá bổ thiếpCấu tạo糧 + 價 + 補 + 貼 · lương + giá + bổ + thiếp nghĩa thành phần: lương + giá + bổ + thiếp Nghĩa EngCihui 糧價補貼 iángjià bǔtiē n. grain subsidy