糧多草廣 liáng duō cǎo guǎng · lương đa thảo quảng Hán Việt: lương đa thảo quảng · Pinyin: liáng duō cǎo guǎng Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 多 (đa) + 草 (thảo) + 廣 (quảng)Pinyinliáng duō cǎo guǎngHán Việtlương đa thảo quảngCấu tạo糧 + 多 + 草 + 廣 · lương + đa + thảo + quảng nghĩa thành phần: lương + đa + thảo + quảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻战备物资充足。