糧油補貼

lương du bổ thiếp

Hán Việt: lương du bổ thiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (du) + (bổ) + (thiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 糧油補貼 iáng-yóu bǔtiē n. grain and oil subsidy