粮食产量

lương thực sản lượng

Hán Việt: lương thực sản lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 糧 (lương) + 食 (thực) + 產 (sản) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năng suất ngũ cốc
  • Biên soạn 糧食產量 iángshi chǎnliàng n. grain yield

Eng

  • Cihui 糧食產量 iángshi chǎnliàng n. grain yield
  • Tần suất từ 糧食產量 iángshi chǎnliàng n. grain yield

Từ liên quan

Gần nghĩa

产量多地 · 产量多的 · 粮食不足 · 粮食作物 · 粮食供应 · 粮食补给 · 产量多 · 產量低