糧食產量 lương thực sản lượng Hán Việt: lương thực sản lượng Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 食 (thực) + 產 (sản) + 量 (lượng)Hán Việtlương thực sản lượngCấu tạo糧 + 食 + 產 + 量 · lương + thực + sản + lượng nghĩa thành phần: lương + thực + sản + lượng Nghĩa EngCihui 糧食產量 iángshi chǎnliàng n. grain yield