糧食定量 lương thực định lượng Hán Việt: lương thực định lượng Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 食 (thực) + 定 (định) + 量 (lượng)Hán Việtlương thực định lượngCấu tạo糧 + 食 + 定 + 量 · lương + thực + định + lượng nghĩa thành phần: lương + thực + định + lượng Nghĩa EngCihui 糧食定量 iángshi dìngliàng n. monthly quota of food grain for an individual