糧食配給 lương thực phối cấp Hán Việt: lương thực phối cấp Tổng quan Cấu tạo: 糧 (lương) + 食 (thực) + 配 (phối) + 給 (cấp)Hán Việtlương thực phối cấpCấu tạo糧 + 食 + 配 + 給 · lương + thực + phối + cấp nghĩa thành phần: lương + thực + phối + cấp Nghĩa EngCihui 糧食配給 iángshi pèijǐ n./v. grain ration