粲然可觀

càn rán kě guān xán nhiên khả quan

Hán Việt: xán nhiên khả quan · Pinyin: càn rán kě guān

Tổng quan

Cấu tạo: (xán) + (nhiên) + (khả) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粲然:鲜明的样子。形容事物色彩鲜明。指成绩卓著,达到很高的水平。
  • Tân Hoa Tự Điển 粲然鲜明的样子。形容事物色彩鲜明。指成绩卓著,达到很高的水平。

Eng

  • Cihui 粲然可觀 ànránkěguān f.e. have achieved signal successes