粲者
xán giả
Hán Việt: xán giả
Tổng quan
gười con gái đẹp. xán giả xán giả ☆Người con gái đẹp.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười con gái đẹp. xán giả xán giả ☆Người con gái đẹp.
Eng
- Cihui 粲者 ànzhě n. a beauty; a pretty girl