美女
mĩ nữ
Hán Việt: mĩ nữ · Pinyin: měi nǚ
Tổng quan
người phụ nữ đẹp gười đàn bà con gái đẹp. mĩ nữ mĩ nữ ☆Người đàn bà con gái đẹp.
Nghĩa
Việt
- Cihui người phụ nữ đẹp gười đàn bà con gái đẹp. mĩ nữ mĩ nữ ☆Người đàn bà con gái đẹp.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 面貌姣好,儀態優雅的女子。《戰國策.秦策五》:「君之駿馬盈外廄,美女充後庭。」《紅樓夢》第五回:「後面忽畫一惡狼,追撲一美女,欲啖之意。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美丽的女子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的女子。
Eng
- CC-CEDICT beautiful woman
- Cihui beautiful woman
ja
- JMdict beautiful woman
- JMdict beautiful woman|lady attendant