美女

měi nǚmĩ nữ

Hán Việt: mĩ nữ · Pinyin: měi nǚ

Tổng quan

mỹ nữ; con gái đẹp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美丽的女子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

面貌姣好,儀態優雅的女子。《戰國策.秦策五》:「君之駿馬盈外廄,美女充後庭。」《紅樓夢》第五回:「後面忽畫一惡狼,追撲一美女,欲啖之意。」

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn beautiful woman; a beauty M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 面貌姣好,儀態優雅的女子。《戰國策.秦策五》:「君之駿馬盈外廄,美女充後庭。」《紅樓夢》第五回:「後面忽畫一惡狼,追撲一美女,欲啖之意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的女子。

Eng

  • JMdict beautiful woman
  • JMdict lady attendant
  • Cihui beautiful woman

ja

  • JMdict 美女(びじょ)
  • JMdict 美女(びんじょ)

other

  • Nguồn khác Người đàn bà con gái đẹp

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

少艾 · 玉人 · 粲者 · 美人