糉熬將軍 tống ngao tương quân Hán Việt: tống ngao tương quân Tổng quan Cấu tạo: 糉 (tống) + 熬 (ngao) + 將 (tương) + 軍 (quân)Hán Việttống ngao tương quânCấu tạo糉 + 熬 + 將 + 軍 · tống + ngao + tương + quân nghĩa thành phần: tống + ngao + tương + quân