精乖 jīng guāi · tinh quai Hán Việt: tinh quai · Pinyin: jīng guāi Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 乖 (quai)Pinyinjīng guāiHán Việttinh quaiCấu tạo精 + 乖 · tinh + quai nghĩa thành phần: tinh + quai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聪明乖觉。Tân Hoa Tự Điển 1.聪明乖觉。 Từ liên quan Từ trái nghĩa顽钝