精製品 tinh chế phẩm Hán Việt: tinh chế phẩm Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 製 (chế) + 品 (phẩm)Hán Việttinh chế phẩmCấu tạo精 + 製 + 品 · tinh + chế + phẩm nghĩa thành phần: tinh + chế + phẩm Nghĩa EngCihui 精製品 īngzhìpǐn n. highly finished products M:²jiàn