精削機 tinh tước ki Hán Việt: tinh tước ki Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 削 (tước) + 機 (ki)Hán Việttinh tước kiCấu tạo精 + 削 + 機 · tinh + tước + ki nghĩa thành phần: tinh + tước + ki