精加工 tinh gia công Hán Việt: tinh gia công Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 加 (gia) + 工 (công)Hán Việttinh gia côngCấu tạo精 + 加 + 工 · tinh + gia + công nghĩa thành phần: tinh + gia + công Nghĩa EngCihui 精加工 īngjiāgōng n. <mach.> finish machining; precision work