精卫衔木 jīng wèi xián mù · tinh vệ hàm mộc Hán Việt: tinh vệ hàm mộc · Pinyin: jīng wèi xián mù Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 卫 (vệ) + 衔 (hàm) + 木 (mộc)Pinyinjīng wèi xián mùHán Việttinh vệ hàm mộcCấu tạo精 + 卫 + 衔 + 木 · tinh + vệ + hàm + mộc nghĩa thành phần: tinh + vệ + hàm + mộc