精卫衔薪 jīng wèi xián xīn · tinh vệ hàm tân Hán Việt: tinh vệ hàm tân · Pinyin: jīng wèi xián xīn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 卫 (vệ) + 衔 (hàm) + 薪 (tân)Pinyinjīng wèi xián xīnHán Việttinh vệ hàm tânCấu tạo精 + 卫 + 衔 + 薪 · tinh + vệ + hàm + tân nghĩa thành phần: tinh + vệ + hàm + tân