精子庫
tinh tử khố
Hán Việt: tinh tử khố · Pinyin: jīng zǐ kù
Tổng quan
ngân hàng tinh trùng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngân hàng tinh trùng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 医院中保存精子供人工授精用的设备。
Eng
- CC-CEDICT sperm bank
- Cihui 精子庫 īngzǐkù n. sperm bank M:¹jiā/⁴zuò