精子数

jīngzǐshùtinh tử sổ

Hán Việt: tinh tử sổ · Pinyin: jīngzǐshù

Tổng quan

Cấu tạo: 精 (tinh) + 子 (tử) + 數 (sổ)

Nghĩa

Eng

  • JMdict sperm count
  • Cihui sperm count
  • Tần suất từ sperm count

ja

  • JMdict 精子数(せいしすう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

精子器 · 精子库 · 子數 · 精子 · 精子密度 · 精子细胞 · 精子胞浆部 · 子数据