精子數

jīngzǐshù tinh tử sổ

Hán Việt: tinh tử sổ · Pinyin: jīngzǐshù

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tử) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sperm count

ja

  • JMdict sperm count