精密光學 jīng mì guāng xué · tinh mật quang học Hán Việt: tinh mật quang học · Pinyin: jīng mì guāng xué Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 光 (quang) + 學 (học)Pinyinjīng mì guāng xuéHán Việttinh mật quang họcCấu tạo精 + 密 + 光 + 學 · tinh + mật + quang + học nghĩa thành phần: tinh + mật + quang + học