精密地
tinh mật địa
Hán Việt: tinh mật địa
Tổng quan
chỉ trích, trách cứ, trầm trọng từng phút, kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉ trích, trách cứ, trầm trọng từng phút, kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ