精密磨牀 jīng mì mó chuáng · tinh mật ma sàng Hán Việt: tinh mật ma sàng · Pinyin: jīng mì mó chuáng Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 磨 (ma) + 牀 (sàng)Pinyinjīng mì mó chuángHán Việttinh mật ma sàngCấu tạo精 + 密 + 磨 + 牀 · tinh + mật + ma + sàng nghĩa thành phần: tinh + mật + ma + sàng