精密科學

jīngmì kēxué tinh mật khoa học

Hán Việt: tinh mật khoa học · Pinyin: jīngmì kēxué

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (mật) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui exact science

ja

  • JMdict the exact sciences