精彩地 tinh thải địa Hán Việt: tinh thải địa Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 彩 (thải) + 地 (địa)Hán Việttinh thải địaCấu tạo精 + 彩 + 地 · tinh + thải + địa nghĩa thành phần: tinh + thải + địa