精彩節目 jīng cǎi jié mù · tinh thải tiết mục Hán Việt: tinh thải tiết mục · Pinyin: jīng cǎi jié mù Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 彩 (thải) + 節 (tiết) + 目 (mục)Pinyinjīng cǎi jié mùHán Việttinh thải tiết mụcCấu tạo精 + 彩 + 節 + 目 · tinh + thải + tiết + mục nghĩa thành phần: tinh + thải + tiết + mục