精心勵志 jīng xīn lì zhì · tinh tâm lệ chí Hán Việt: tinh tâm lệ chí · Pinyin: jīng xīn lì zhì Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 心 (tâm) + 勵 (lệ) + 志 (chí)Pinyinjīng xīn lì zhìHán Việttinh tâm lệ chíCấu tạo精 + 心 + 勵 + 志 · tinh + tâm + lệ + chí nghĩa thành phần: tinh + tâm + lệ + chí