精忠廟 jīng zhōng miào · tinh trung miếu Hán Việt: tinh trung miếu · Pinyin: jīng zhōng miào Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 忠 (trung) + 廟 (miếu)Pinyinjīng zhōng miàoHán Việttinh trung miếuCấu tạo精 + 忠 + 廟 · tinh + trung + miếu nghĩa thành phần: tinh + trung + miếu